Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026

Giải mã nghịch lý: Vì sao DNNVV Việt Nam 'bỏ lỡ' ưu đãi thuế quan từ FTA?

Linh · 27/04/2026 01:04 · cập nhật 27/04/2026 01:04 · đọc 5 phút
Giải mã nghịch lý: Vì sao DNNVV Việt Nam 'bỏ lỡ' ưu đãi thuế quan từ FTA?

Vì sao tỷ lệ DNNVV tận dụng ưu đãi thuế quan FTA rất thấp dù Việt Nam có 20 hiệp định? Khám phá nguyên nhân và giải pháp đột phá để doanh nghiệp vươn tầm.

Tận dụng ưu đãi thuế quan FTA cho doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện nay vẫn là bài toán hóc búa khi tỷ lệ khai thác thực tế còn quá thấp so với tiềm năng to lớn.

Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế mở nhất thế giới với mạng lưới lên tới 20 hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, một thực tế đáng suy ngẫm là những “siêu hiệp định” thế hệ mới không mang lại lợi ích đồng đều cho mọi đối tượng. Trong khi các tập đoàn lớn và doanh nghiệp FDI nhanh chóng thích nghi, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) nội địa lại đang đứng trước nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong cuộc chơi hội nhập.

Khả năng tiếp cận trực tiếp các ưu đãi thuế quan từ FTA của DNNVV nội địa hiện vẫn còn rất khiêm tốn. Ảnh: TEKCOM
Khả năng tiếp cận trực tiếp các ưu đãi thuế quan từ FTA của DNNVV nội địa hiện vẫn còn rất khiêm tốn. Ảnh: TEKCOM

Con số “biết nói” về mức độ tận dụng ưu đãi thuế quan

Để đo lường khả năng tận dụng FTA, chỉ số quan trọng nhất chính là tỷ lệ hàng hóa xuất khẩu có chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng thuế suất ưu đãi. Nhìn vào các FTA thế hệ mới, chúng ta thấy một khoảng cách rất lớn giữa lý thuyết và thực tế.

Cụ thể, sau 6 năm triển khai, chỉ có 8,8% hàng hóa Việt Nam xuất sang các nước CPTPP tận dụng được ưu đãi thuế. Thậm chí, tại thị trường khắt khe như Nhật Bản, con số này chỉ dừng lại ở mức 3%. Với RCEP, tình hình còn trầm trọng hơn khi năm 2024 chỉ có 1,83% tổng giá trị xuất khẩu áp dụng ưu đãi thuế quan.

Một ví dụ điển hình là mặt hàng gạo. Dù EU và Vương quốc Anh áp mức thuế 0% theo các FTA mới, nhưng thị phần gạo Việt Nam tại đây chỉ loanh quanh mức 1%. Điều này cho thấy việc “mở cửa” về thuế quan là chưa đủ nếu doanh nghiệp không đủ năng lực để bước qua cánh cửa đó.

Phân tích tỷ lệ tận dụng C/O trong xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam

Rào cản từ năng lực xuất khẩu trực tiếp

Điểm nghẽn không chỉ nằm ở thuế, mà còn ở chính năng lực nội tại của DNNVV. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (2023), tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ (5-19 lao động) tham gia xuất khẩu trực tiếp với giá trị trên 10% doanh thu chỉ đạt 0,8%, và doanh nghiệp vừa (20-99 lao động) là 8,3%.

Khi đặt trong tương quan với các nước ASEAN hoặc nhóm thu nhập trung bình cao, tỷ lệ này của Việt Nam thấp một cách đáng báo động. Điều này minh chứng rằng phần lớn DNNVV vẫn đang đóng vai trò là nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 thay vì trực tiếp làm chủ chuỗi giá trị xuất khẩu.

Vì sao lợi ích FTA không bù đắp nổi chi phí tuân thủ?

Nhiều chủ doanh nghiệp chia sẻ rằng họ biết về FTA, nhưng “chi phí để được hưởng ưu đãi” đôi khi cao hơn cả số tiền thuế được giảm. Có ba nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng này:

  • Thiếu hụt nguồn lực quản trị rủi ro: Khác với các ông lớn, DNNVV thiếu đội ngũ chuyên gia am hiểu pháp lý quốc tế, dễ tổn thương trước các cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc thay đổi chính sách nhập khẩu.
  • Gánh nặng chi phí Logistics: Đây là “điểm đen” của năng lực cạnh tranh Việt Nam. Chi phí logistics trong nước có thể lên tới 21% GDP, cao hơn hẳn mức trung bình của ASEAN. Với DNNVV không có bộ phận vận tải riêng, việc thuê ngoài khiến giá thành sản phẩm bị đẩy lên cao, triệt tiêu lợi thế từ thuế 0%.
  • Sự bất ổn của hệ thống hành chính điện tử: Việc cấp C/O hiện nay phụ thuộc nhiều vào các cổng dịch vụ công. Những trục trặc kỹ thuật thường xuyên xảy ra trong năm 2025 đã vô tình làm tăng chi phí tuân thủ và thời gian chờ đợi cho doanh nghiệp.
Chi phí logistics cao là rào cản lớn cho doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu

Chiến lược để DNNVV “vượt rào” thành công

Nhận tin mới nhất

Đăng ký để không bỏ lỡ tin nổi bật mỗi ngày.

Để không bị gạt ra khỏi cuộc chơi, DNNVV cần một tư duy tiếp cận thực dụng hơn, kết hợp với sự hỗ trợ quyết liệt từ phía Nhà nước.

Đối với doanh nghiệp: Từ tư duy đến hành động

Thay vì chờ đợi sự hỗ trợ, lãnh đạo DNNVV cần chủ động xây dựng “tham vọng xuất khẩu”. Lợi thế lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ là sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh. Thay vì đối đầu trực diện ở các mặt hàng đại trà, hãy tập trung vào các sản phẩm ngách, độc đáo và chất lượng cao.

Một chiến thuật khôn ngoan cho những đơn vị mới bắt đầu là “xuất khẩu gián tiếp”. Bằng cách gia nhập chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI hoặc tập đoàn lớn, DNNVV có thể vừa đảm bảo đầu ra, vừa học hỏi quy trình quản trị tiêu chuẩn quốc tế trước khi tự tin xuất khẩu trực tiếp.

Đối với Nhà nước: Lấy doanh nghiệp làm trọng tâm

Chính sách hỗ trợ không nên dừng lại ở các buổi hội thảo lý thuyết. Nhà nước cần thực hiện những cải tổ thực chất:

  1. Số hóa thực chất: Nâng cấp hệ thống dịch vụ công, gắn KPI của cơ quan quản lý với mức độ hài lòng và thời gian xử lý hồ sơ cho doanh nghiệp.
  2. Tối ưu hóa hạ tầng logistics: Giảm chi phí vận tải thông qua việc quy hoạch lại kho bãi và vận tải đa phương thức.
  3. Thúc đẩy vai trò Hiệp hội: Hỗ trợ các hiệp hội ngành hàng trở thành “cầu nối” cung cấp thông tin thị trường chính xác và kết nối giao thương thực tế cho DNNVV.

Lời kết: FTA là cánh cửa mở ra đại dương cơ hội, nhưng để bước qua, DNNVV không thể chỉ dựa vào ưu đãi thuế mà phải dựa vào năng lực cạnh tranh cốt lõi. Khi chi phí tuân thủ giảm xuống và năng lực quản trị tăng lên, đó mới là lúc những con số về tỷ lệ tận dụng C/O thực sự khởi sắc.

Theo bạn, rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt ngại xuất khẩu trực tiếp hiện nay là gì? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn cùng chúng tôi.